角賭 jiǎo dǔ · giác đổ Hán Việt: giác đổ · Pinyin: jiǎo dǔ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 賭 (đổ)Pinyinjiǎo dǔHán Việtgiác đổCấu tạo角 + 賭 · giác + đổ nghĩa thành phần: giác + đổ