角質疣 giác chất vưu Hán Việt: giác chất vưu Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 質 (chất) + 疣 (vưu)Hán Việtgiác chất vưuCấu tạo角 + 質 + 疣 · giác + chất + vưu nghĩa thành phần: giác + chất + vưu