角距

jiǎo jù giác cự

Hán Việt: giác cự · Pinyin: jiǎo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛角与鸡距。比喻武器或精锐部属; 比喻党羽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛角与鸡距。比喻武器或精锐部属。 2.比喻党羽。

ja

  • JMdict angular distance