角躍 jiǎo yuè · giác dược Hán Việt: giác dược · Pinyin: jiǎo yuè Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 躍 (dược)Pinyinjiǎo yuèHán Việtgiác dượcCấu tạo角 + 躍 · giác + dược nghĩa thành phần: giác + dược