角較

jiǎo jiào giác giác

Hán Việt: giác giác · Pinyin: jiǎo jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞争比较。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竞争比较。