角進 jiǎo jìn · giác tiến Hán Việt: giác tiến · Pinyin: jiǎo jìn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 進 (tiến)Pinyinjiǎo jìnHán Việtgiác tiếnCấu tạo角 + 進 · giác + tiến nghĩa thành phần: giác + tiến