角里

jiǎo lǐ giác lí

Hán Việt: giác lí · Pinyin: jiǎo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。在今江蘇省吳縣西南。也作「甪里」。 2.複姓。也作「甪里」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古地名。在今江苏省吴县; 即角里先生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古地名。在今江苏省吴县。 2.即角里先生。