角量 jiǎo liàng · giác lượng Hán Việt: giác lượng · Pinyin: jiǎo liàng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 量 (lượng)Pinyinjiǎo liàngHán Việtgiác lượngCấu tạo角 + 量 · giác + lượng nghĩa thành phần: giác + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比较;审度。Tân Hoa Tự Điển 1.比较;审度。