角鋼

jiǎo gāng giác cương

Hán Việt: giác cương · Pinyin: jiǎo gāng

Tổng quan

thép chữ L: thép góc

Cấu tạo: (giác) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép chữ L: thép góc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為一有角度的型鋼。其角度通常為九十度,可作為橋梁、建築各種構架的材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见1468而;。

Eng

  • CC-CEDICT angle iron
  • Cihui 角鋼 iǎogāng n. angle iron
  • Cihui angle iron