角錐

jiǎo zhuī giác trùy

Hán Việt: giác trùy · Pinyin: jiǎo zhuī

Tổng quan

hình chóp góc cạnh。即棱錐。

Cấu tạo: (giác) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chóp góc cạnh。即棱錐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種多面體。由一個多邊形為底,和若干個同一頂點的三角形所構成。依其底面為何種多邊形,而分別稱為「三角錐」、「四角錐」、「n角錐」。體積等於三分之一底面積乘高。也稱為「稜錐」。

Eng

  • CC-CEDICT pyramid
  • Cihui pyramid

ja

  • JMdict pyramid