角釘
giác đinh
Hán Việt: giác đinh · Pinyin: jiǎo dīng
Tổng quan
bát góc (để cố định góc khung tranh, v.v.) | đinh nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bát góc (để cố định góc khung tranh, v.v.) | đinh nhỏ
Eng
- CC-CEDICT corner bracket (for securing the corner of a picture frame etc)|brad
- Cihui corner bracket (for securing the corner of a picture frame etc); brad
ja
- JMdict square nail|square peg