角隅 jiǎo yú · giác ngung Hán Việt: giác ngung · Pinyin: jiǎo yú Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 隅 (ngung)Pinyinjiǎo yúHán Việtgiác ngungCấu tạo角 + 隅 · giác + ngung nghĩa thành phần: giác + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 角落。Tân Hoa Tự Điển 1.角落。