角難

jiǎo nán giác nan

Hán Việt: giác nan · Pinyin: jiǎo nán

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与敌争斗而死难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与敌争斗而死难。