角韈 jiǎo wà · giác vạt Hán Việt: giác vạt · Pinyin: jiǎo wà Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 韈 (vạt)Pinyinjiǎo wàHán Việtgiác vạtCấu tạo角 + 韈 · giác + vạt nghĩa thành phần: giác + vạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"角袜"。