角飲 jiǎo yǐn · giác ẩm Hán Việt: giác ẩm · Pinyin: jiǎo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 飲 (ẩm)Pinyinjiǎo yǐnHán Việtgiác ẩmCấu tạo角 + 飲 · giác + ẩm nghĩa thành phần: giác + ẩm