角馬
giác mã
Hán Việt: giác mã · Pinyin: jiǎo mǎ
Tổng quan
linh dương đầu bò
Nghĩa
Việt
- Cihui linh dương đầu bò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬生角。比喻事物失去本來面目。漢.揚雄《太玄經.卷三.更》:「次五童牛角馬,不今不古。」
Eng
- CC-CEDICT gnu|wildebeest
- Cihui gnu; wildebeest