角鯨 giác kình Hán Việt: giác kình Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 鯨 (kình)Hán Việtgiác kìnhCấu tạo角 + 鯨 · giác + kình nghĩa thành phần: giác + kình Nghĩa EngCihui narwal