角鱗 jiǎo lín · giác lân Hán Việt: giác lân · Pinyin: jiǎo lín Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 鱗 (lân)Pinyinjiǎo línHán Việtgiác lânCấu tạo角 + 鱗 · giác + lân nghĩa thành phần: giác + lân