角鸕鶿 jiǎo lú cí · giác lô từ Hán Việt: giác lô từ · Pinyin: jiǎo lú cí Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 鸕 (lô) + 鶿 (từ)Pinyinjiǎo lú cíHán Việtgiác lô từCấu tạo角 + 鸕 + 鶿 · giác + lô + từ nghĩa thành phần: giác + lô + từ