角鷹
giác ưng
Hán Việt: giác ưng · Pinyin: jiǎo yīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹰的别名。其头顶有毛角,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹰的别名。其头顶有毛角,故称。
Eng
- Cihui 角鷹 uéyīng n. falcon M:²zhī
Hán Việt: giác ưng · Pinyin: jiǎo yīng