角鹿 jiǎo lù · giác lộc Hán Việt: giác lộc · Pinyin: jiǎo lù Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 鹿 (lộc)Pinyinjiǎo lùHán Việtgiác lộcCấu tạo角 + 鹿 · giác + lộc nghĩa thành phần: giác + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生角的鹿。多指雄鹿。Tân Hoa Tự Điển 1.生角的鹿。多指雄鹿。