角齒

jiǎo chǐ giác xỉ

Hán Việt: giác xỉ · Pinyin: jiǎo chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犀角与象齿; 比喻珍奇的宝物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犀角与象齿。 2.比喻珍奇的宝物。