觔兜 jīn dōu · cân đâu Hán Việt: cân đâu · Pinyin: jīn dōu Tổng quan Cấu tạo: 觔 (cân) + 兜 (đâu)Pinyinjīn dōuHán Việtcân đâuCấu tạo觔 + 兜 · cân + đâu nghĩa thành phần: cân + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"觔斗"。