觔力

jīn lì cân lực

Hán Việt: cân lực · Pinyin: jīn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筋骨之力,即氣力。漢.王充《論衡.書虛》:「生任觔力,死用精魂。」《西遊記》第三七回:「唐僧見說是鬼,諕得觔力酥軟,毛骨聳然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筋骨之力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筋骨之力。