觕人 cū rén Pinyin: cū rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗鲁﹑不细心的人。 Cấu tạo: 觕 + 人 (nhân)Pinyincū rénCấu tạo觕 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粗鲁﹑不细心的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人