觕人

cū rén

Pinyin: cū rén

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗鲁﹑不细心的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗鲁﹑不细心的人。