觕定

cū dìng

Pinyin: cū dìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗定。大体上安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗定。大体上安定。