觕定 cū dìng Pinyin: cū dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗定。大体上安定。 Cấu tạo: 觕 + 定 (định)Pinyincū dìngCấu tạo觕 + 定 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粗定。大体上安定。 Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住