觕理

cū lǐ

Pinyin: cū lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗糙的纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙的纹理。