觕疏

cū shū

Pinyin: cū shū

Tổng quan

Cấu tạo: + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗疏,不细心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗疏,不细心。