觖冀 jué jì · quyết kí Hán Việt: quyết kí · Pinyin: jué jì Tổng quan Cấu tạo: 觖 (quyết) + 冀 (kí)Pinyinjué jìHán Việtquyết kíCấu tạo觖 + 冀 · quyết + kí nghĩa thành phần: quyết + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹希冀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹希冀。