觖望
quyết vọng
Hán Việt: quyết vọng · Pinyin: jué wàng
Tổng quan
rông ngóng. quyết vọng quyết vọng ☆Trông ngóng. 書 oán giận bất mãn。因不滿意而怨恨。
Nghĩa
Việt
- Cihui rông ngóng. quyết vọng quyết vọng ☆Trông ngóng. 書 oán giận bất mãn。因不滿意而怨恨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 所願不滿而生怨。《史記.卷五一.荊燕世家》:「今營陵侯澤,諸劉,為大將軍,獨此尚觖望。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉因不满意而怨恨。
Eng
- Cihui 觖望 juéwàng v.p. dissatisfied and resentful