觚壇 gū tán · cô đàn Hán Việt: cô đàn · Pinyin: gū tán Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 壇 (đàn)Pinyingū tánHán Việtcô đànCấu tạo觚 + 壇 · cô + đàn nghĩa thành phần: cô + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有棱角的祭坛。Tân Hoa Tự Điển 1.有棱角的祭坛。