觚廉 gū lián·cô liêm Hán Việt: cô liêm · Pinyin: gū lián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棱角。 Cấu tạo: 觚 (cô) + 廉 (liêm)Pinyingū liánHán Việtcô liêmCấu tạo觚 + 廉 · cô + liêm nghĩa thành phần: cô + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棱角。 Từ liên quan Gần nghĩa廉价 · 廉俸 · 廉價 · 廉察 · 廉平 · 廉幹 · 廉恥 · 廉政