觚木

gū mù cô mộc

Hán Việt: cô mộc · Pinyin: gū mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代书写用的木简。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代书写用的木简。