觚木 gū mù·cô mộc Hán Việt: cô mộc · Pinyin: gū mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代书写用的木简。 Cấu tạo: 觚 (cô) + 木 (mộc)Pinyingū mùHán Việtcô mộcCấu tạo觚 + 木 · cô + mộc nghĩa thành phần: cô + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代书写用的木简。 Từ liên quan Gần nghĩa木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制