觚牘 gū dú · cô độc Hán Việt: cô độc · Pinyin: gū dú Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 牘 (độc)Pinyingū dúHán Việtcô độcCấu tạo觚 + 牘 · cô + độc nghĩa thành phần: cô + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供书写的木简。亦指书翰。Tân Hoa Tự Điển 1.供书写的木简。亦指书翰。EngCihui 觚牘 gūdú n. <wr.> correspondence