觚棱 cô lăng Hán Việt: cô lăng Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 棱 (lăng)Hán Việtcô lăngCấu tạo觚 + 棱 · cô + lăng nghĩa thành phần: cô + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殿堂上最高的地方。《文選.班固.西都賦》:「上觚稜而棲金爵,內則別風之嶕嶢。」