觚竹 gū zhú · cô trúc Hán Việt: cô trúc · Pinyin: gū zhú Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 竹 (trúc)Pinyingū zhúHán Việtcô trúcCấu tạo觚 + 竹 · cô + trúc nghĩa thành phần: cô + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古国名。觚,通"孤"。Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。觚,通"孤"。