觚簡

gū jiǎn cô giản

Hán Việt: cô giản · Pinyin: gū jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代书写用的木简。借指书籍; 引申为刻印书籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代书写用的木简。借指书籍。 2.引申为刻印书籍。