觚角 gū jiǎo · cô giác Hán Việt: cô giác · Pinyin: gū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 觚 (cô) + 角 (giác)Pinyingū jiǎoHán Việtcô giácCấu tạo觚 + 角 · cô + giác nghĩa thành phần: cô + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锋芒;棱角。Tân Hoa Tự Điển 1.锋芒;棱角。