觜頭 zī tóu · tuy đầu Hán Việt: tuy đầu · Pinyin: zī tóu Tổng quan Cấu tạo: 觜 (tuy) + 頭 (đầu)Pinyinzī tóuHán Việttuy đầuCấu tạo觜 + 頭 · tuy + đầu nghĩa thành phần: tuy + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹口才。Tân Hoa Tự Điển 1.犹口才。