觜头 zī tóu·tuy đầu Hán Việt: tuy đầu · Pinyin: zī tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹口才。 Cấu tạo: 觜 (tuy) + 頭 (đầu)Pinyinzī tóuHán Việttuy đầuCấu tạo觜 + 頭 · tuy + đầu nghĩa thành phần: tuy + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹口才。 Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像