觜蠵 zī xī · tuy huề Hán Việt: tuy huề · Pinyin: zī xī Tổng quan tên chòm sao, có thể giống 觜宿 Cấu tạo: 觜 (tuy) + 蠵 (huề)Pinyinzī xīHán Việttuy huềCấu tạo觜 + 蠵 · tuy + huề nghĩa thành phần: tuy + huề Nghĩa ViệtCihui tên chòm sao, có thể giống 觜宿