觜蠵

zī xītuy huề

Hán Việt: tuy huề · Pinyin: zī xī

Tổng quan

tên chòm sao, có thể giống 觜宿

Cấu tạo: 觜 (tuy) + 蠵 (huề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm sao 觜

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠵龜 · 蠵龟 · 觜宿 · 觜觽 · 觜1. · 觜2. · 觜3. · 蠵年