觜鼻

zī bí tuy tị

Hán Việt: tuy tị · Pinyin: zī bí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴臉。含有輕蔑的意味。《金史.卷一二四.忠義傳四.畢資倫傳》:「國家未嘗負汝,何所求死不可,乃作如此觜鼻耶。」也作「嘴鼻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈语。即嘴脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈语。即嘴脸。