觝排 để bài Hán Việt: để bài Tổng quan Cấu tạo: 觝 (để) + 排 (bài)Hán Việtđể bàiCấu tạo觝 + 排 · để + bài nghĩa thành phần: để + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拒絕、排斥。唐.韓愈〈進學解〉:「觝排異端、攘斥佛老,補苴罅漏,張皇幽眇。」