解義

jiě yì giải nghĩa

Hán Việt: giải nghĩa · Pinyin: jiě yì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解释词义或文义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解释词义或文义。