解亭 jiě tíng · giải đình Hán Việt: giải đình · Pinyin: jiě tíng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 亭 (đình)Pinyinjiě tíngHán Việtgiải đìnhCấu tạo解 + 亭 · giải + đình nghĩa thành phần: giải + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹廨舍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹廨舍。