解人頤

jiě rén yí giải nhân di

Hán Việt: giải nhân di · Pinyin: jiě rén yí

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (nhân) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解:脱掉。笑掉人的下巴颏儿。形容人开怀大笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人欢笑。