解仇 jiě chóu · giải cừu Hán Việt: giải cừu · Pinyin: jiě chóu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 仇 (cừu)Pinyinjiě chóuHán Việtgiải cừuCấu tạo解 + 仇 · giải + cừu nghĩa thành phần: giải + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"解雠"。亦作"解雠"; 消除怨仇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"解雠"。亦作"解雠"。 2.消除怨仇。