解何 jiě hé · giải hà Hán Việt: giải hà · Pinyin: jiě hé Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 何 (hà)Pinyinjiě héHán Việtgiải hàCấu tạo解 + 何 · giải + hà nghĩa thành phần: giải + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如何解释。西汉公牍中长官责问属吏的习惯语。Tân Hoa Tự Điển 1.如何解释。西汉公牍中长官责问属吏的习惯语。