解信 giải tín Hán Việt: giải tín Tổng quan giải tín (術語)仰信之對。學教法之道理,由智之道而信也。☸ Cấu tạo: 解 (giải) + 信 (tín)Hán Việtgiải tínCấu tạo解 + 信 · giải + tín nghĩa thành phần: giải + tín Nghĩa ViệtCihui giải tín (術語)仰信之對。學教法之道理,由智之道而信也。☸