解債

jiě zhài giải trái

Hán Việt: giải trái · Pinyin: jiě zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.还债。