解債 jiě zhài · giải trái Hán Việt: giải trái · Pinyin: jiě zhài Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 債 (trái)Pinyinjiě zhàiHán Việtgiải tráiCấu tạo解 + 債 · giải + trái nghĩa thành phần: giải + trái